Lịch Sử của JAVA – Ngôn ngữ Lập trình Phổ biến nhất thế giới

Bài này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về lịch sử của Java, tại sao JAVA lại có tên là JAVA và JAVA đã có những phiên bản nào nhé.

1. Lịch sử của JAVA

Lịch sử hình thành và phát triển của Java
Lịch sử hình thành và phát triển của Java

Lịch sử hình thành của Ngôn ngữ Lập trình Java rất thú vị. Java ban đầu được thiết kế cho tivi tương tác, nhưng nó là công nghệ quá tiên tiến cho ngành công nghiệp truyền hình cáp kỹ thuật số vào thời điểm đó.

Lịch sử của Java bắt đầu với Green Team. Các thành viên nhóm Java (còn được gọi là Green Team), đã khởi xướng dự án này để phát triển ngôn ngữ cho các thiết bị kỹ thuật số như hộp set-top box, tivi, v.v.

Tuy nhiên, nó lại phù hợp với lập trình internet. Sau đó, Java technology được hợp thành Netscape.

Các nguyên tắc để tạo ra ngôn ngữ lập trình Java là: Đơn giản, mạnh mẽ, di động, không phụ thuộc vào nền tảng, bảo mật, hiệu suất cao, đa luồng, kiến ​​trúc trung lập, hướng đối tượng, thông dịch và động’.

Hiện tại, ngôn ngữ Java được sử dụng trong lập trình web, internet, thiết bị di động, trò chơi, giải pháp e-business, v.v …

Những điểm quan trọng trong lịch sử của Java:

  1. James Gosling, Mike Sheridan và Patrick Naughton đã khởi xướng dự án ngôn ngữ lập trình Java vào tháng 6 năm 1991. Nhóm các kỹ sư của Sun được gọi là Green Team.
  2. Được thiết kế ban đầu dành cho các hệ thống nhỏ, hệ thống nhúng trong các thiết bị điện tử như set-top box.
  3. Ban đầu James Gosling đặt tên là ‘Greentalk’ và phần mở rộng tập tin là .gt.
  4. Sau đó, nó được gọi là Oak và được phát triển như một phần của dự án Green.

Tại sao Java lại có tên là Oak?

Tại sao lại là Oak? Oak có nghĩa là Gỗ sồi, là biểu tượng của sức mạnh và được chọn làm cây quốc gia của nhiều quốc gia như Mỹ, Pháp, Đức, Romania, v.v.

Năm 1995, Oak được đổi tên thành ‘Java’ vì nó đã là thương hiệu của Oak Technologies.

Tại sao Ngôn ngữ Lập trình Java lại được đổi từ Oak thành JAVA?

Tại sao họ lại chọn tên Java cho ngôn ngữ lập trình Java? Các thành viên trong nhóm đã tập hợp để chọn một tên mới. Các từ gợi ý là ‘Dynamic’, ‘revolutionary ‘, ‘Silk’, ‘jolt’, ‘DNA’, v.v. Họ muốn một cái gì đó phản ánh bản chất của công nghệ: Cách mạng, Năng động, Sống động, Độc đáo, và dễ dàng Đánh vần và vui vẻ khi phát âm.

Theo James Gosling, “Java” là một trong những lựa chọn hàng đầu cùng với “Silk”. Nhưng vì Java rất độc đáo nên hầu hết các thành viên trong nhóm ưa thích Java hơn các tên khác.

Java cũng là một hòn đảo của Indonesia nơi sản xuất cà phê đầu tiên trên thế giới (được gọi là Java Coffee).

Có thể lần đầu tiên đọc JAVA bạn nghĩ rằng đây là từ viết tắt, nhưng thực sự không phải như vậy, Java chỉ đơn giản là Java.

Jame Gosling - Cha đẻ của Java
Jame Gosling – Cha đẻ của Java

Java ban đầu được phát triển bởi James Gosling tại Sun Microsytems (Đã được Oracle mua lại vào khoảng năm 2010), phát hành lần đầu tiên vào năm 1995.

Trong năm 1995, tạp chí Time chọn Java là 1 trong Mười sản Phẩm tốt Nhất của năm.

Phiên bản JDK 1.0 released vào 23 tháng 1 năm 1996

2. Lịch sử các phiên bản của Java

Cho đến này Java đã phát hành tổng cộng 12 phiên bản:

  1. JDK Alpha and Beta (1995)
  2. JDK 1.0 (23rd Jan 1996)
  3. JDK 1.1 (19th Feb 1997)
  4. J2SE 1.2 (8th Dec 1998)
  5. J2SE 1.3 (8th May 2000)
  6. J2SE 1.4 (6th Feb 2002)
  7. J2SE 5.0 (30th Sep 2004)
  8. Java SE 6 (11th Dec 2006)
  9. Java SE 7 (28th July 2011)
  10. Java SE 8 (18th March 2014)
  11. Java SE 9 (21st Sep 2017)
  12. Java SE 10 (20th March 2018)
  13. Java SE 11 (Phiên bản hỗ trợ dài hạn)
  14. Java SE 12 (Vẫn đang được mở để sửa lỗi)

Lời kết

Java đã đi qua gần 25 năm lịch sử hình thành và phát triển. Theo chỉ số TOIBE Index thì Java hiện tại vẫn đang là ngôn ngữ Lập trình phổ biến nhất thế giới.

Java cũng đã có 12 phiên bản với vô vàn cập nhật thay đổi để phù hợp hơn. Hiện tại Java thuộc sở hữu của Oracle, tập đoàn hàng đầu thế giới nên bạn yên tâm. Java sẽ sống rất lâu và ổn định.

Và điều quan trọng nhất, qua gần 25 năm, Java có hàng chục triệu lập trình viên trên toàn thế giới, cộng đồng Lập trình viên Java là vô cùng lớn.

Java rất dễ học :D
Java rất dễ học 😀

Hãy bắt đầu học Lập trình Java ngay hôm nay!

Bài viết gần đây

Khối Khởi tạo thể hiện trong JAVA

Khối khởi tạo thể hiện được sử dụng để khởi tạo các biến thể hiện. Nó chạy mỗi lần khi đối tượng của lớp được tạo.

Ví dụ sử dụng từ khóa Super trong JAVA

Để hiểu cụ thể từ khóa super trong Java làm việc như thế nào, chúng ta cùng đi qua các ví dụ bên dưới đây:

Kiểu trả về Covariant trong Java

Kiểu trả về covariant đề cập đến kiểu trả về của phương thức ghi đè. Nó cho phép thu hẹp loại trả về của một phương thức được ghi đè mà không cần phải truyền loại hoặc kiểm tra loại trả về.

Method Overriding trong Java

Nếu subclass (lớp con) có các phương thức tương tự như trong các super class (class cha), nó được gọi là Method Overriding (Ghi đè phương thức) trong Java.

Method Overloading trong JAVA

Nếu một class có nhiều phương thức có cùng tên, nhưng đối số khác nhau, nó được gọi là Method Overloading. Có 2 cách thực hiện method Overloading trong Java

Mối quan hệ HAS-A (Aggregation) trong JAVA

Nếu một class có một thực thể tham chiếu, nó được gọi là Aggregation. Aggregation đại diện cho mối quan hệ HAS-A.

Leave a reply

Please enter your comment!
Please enter your name here