Vòng lặp Do While trong JAVA

Vòng lặp Do While trong Java được sử dụng để lặp lại một phần của chương trình. Nếu số lần lặp không cố định mà bạn phải thực hiện vòng lặp ít nhất một lần, thì nên sử dụng vòng lặp do while.

Vòng lặp do while được thực thi ít nhất một lần vì điều kiện kiểm tra được đặt ở sau thân vòng lặp.

Vòng lặp Do While trong JAVA
Vòng lặp Do While trong JAVA

Cú pháp vòng lặp do while trong Java

do{  
//code to be executed  
}while(condition);  

Ví dụ thực tế về vòng lặp do while trong Java

Ví dụ 1: Vòng lặp do while thông thường

public class DoWhileExample {  
public static void main(String[] args) {  
    int i=1;  
    do{  
        System.out.println(i);  
    i++;  
    }while(i<=10);  
  }  
}  

Kết quả:

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10

Nếu chương trình kiểm tra điều kiện bị sai:

public class DoWhileExample {  
public static void main(String[] args) {  
    int i=11;  
    do{  
        System.out.println(i);  
    i++;  
    }while(i<=10);  
  }  
} 

Kết quả:

11

Ví dụ 2: Vòng lặp do while vĩnh cửu

Cũng giống như vòng lặp while mà bạn vừa học ở bài trước. Nếu bạn truyền điều kiện kiểm tra luôn đúng thì vòng lặp do while sẽ lặp lại vĩnh viễn.

public class DoWhileExample2 {  
public static void main(String[] args) {  
    do{  
        System.out.println("infinitive do while loop");  
    }while(true);  
 }  
}  

Kết quả:

infinitive do while loop
infinitive do while loop
infinitive do while loop
ctrl+c

Hoặc

public class DoWhileExample {  
public static void main(String[] args) {  
    int i=11;  
    do{  
        System.out.println(i);  
    i++;  
    }while(i>=10);  
  }  
} 

Kết quả:

11
12
13
14
15
ctrl + c

Note: Sử dụng ctrl + c để thoát chương trình trong command line

Lời kết

Vòng lặp do while trong Java được thiết kế để sử dụng khi cần phải thực hiện công việc nào đó ít nhất một lần, bất kể điều kiện kiểm tra đúng hay sai.

Hãy sử dụng đúng vòng lặp cho đúng hành động để chương trình Java trở nên tối ưu hơn bạn nhé!

Bài viết gần đây

Khối Khởi tạo thể hiện trong JAVA

Khối khởi tạo thể hiện được sử dụng để khởi tạo các biến thể hiện. Nó chạy mỗi lần khi đối tượng của lớp được tạo.

Ví dụ sử dụng từ khóa Super trong JAVA

Để hiểu cụ thể từ khóa super trong Java làm việc như thế nào, chúng ta cùng đi qua các ví dụ bên dưới đây:

Kiểu trả về Covariant trong Java

Kiểu trả về covariant đề cập đến kiểu trả về của phương thức ghi đè. Nó cho phép thu hẹp loại trả về của một phương thức được ghi đè mà không cần phải truyền loại hoặc kiểm tra loại trả về.

Method Overriding trong Java

Nếu subclass (lớp con) có các phương thức tương tự như trong các super class (class cha), nó được gọi là Method Overriding (Ghi đè phương thức) trong Java.

Method Overloading trong JAVA

Nếu một class có nhiều phương thức có cùng tên, nhưng đối số khác nhau, nó được gọi là Method Overloading. Có 2 cách thực hiện method Overloading trong Java

Mối quan hệ HAS-A (Aggregation) trong JAVA

Nếu một class có một thực thể tham chiếu, nó được gọi là Aggregation. Aggregation đại diện cho mối quan hệ HAS-A.

Leave a reply

Please enter your comment!
Please enter your name here