Các kiểu Dữ liệu trong JAVA

Các kiểu dữ liệu xác định các kích thướcgiá trị khác nhau có thể được lưu trữ trong biến.

Các kiểu dữ liệu trong Java
Các kiểu dữ liệu trong Java

Có hai loại kiểu dữ liệu trong Java:

  • Các kiểu dữ liệu nguyên thủy (Primitive): Các kiểu dữ liệu nguyên thủy bao gồm boolean, char, byte, short, int, long, float và double.
  • Các kiểu dữ liệu không nguyên thủy (Non-Primitive): Các kiểu dữ liệu không nguyên thủy bao gồm Class, Interface và Array.

8 Kiểu dữ liệu nguyên thủy của Java

Trong ngôn ngữ Java, các kiểu dữ liệu nguyên thủy là các khối xây dựng của thao tác dữ liệu. Đây là những kiểu dữ liệu cơ bản nhất có sẵn trong ngôn ngữ Java.

Java là một ngôn ngữ lập trình được gõ tĩnh (statically-typed). Nó có nghĩa là, tất cả các biến phải được khai báo trước khi sử dụng nó. Đó là lý do tại sao chúng ta cần khai báo kiểu và tên của biến.


Các kiểu dữ liệu trong JAVA
Các kiểu dữ liệu trong JAVA

Có 8 loại dữ liệu nguyên thủy:

  • boolean data type
  • byte data type
  • char data type
  • short data type
  • int data type
  • long data type
  • float data type
  • double data type
Kiểu dữ liệuMặc địnhKích thước mặc định
booleanfalse1 bit
char‘\u0000’2 byte
byte01 byte
short02 byte
int04 byte
long0L8 byte
float0.0f4 byte
double0.0d8 byte

1. Kiểu dữ liệu Boolean

Kiểu dữ liệu Boolean được sử dụng để chỉ lưu trữ hai giá trị có thể: true false. Kiểu dữ liệu này được sử dụng cho các trường hợp đơn giản theo dõi các điều kiện Đúng hoặc Sai.

Kiểu dữ liệu Boolean chỉ định một bit thông tin, nhưng ‘kích thước’ của nó không thể được xác định chính xác.

Ví dụ:

Boolean one = false 

2. Kiểu dữ liệu Byte

Kiểu dữ liệu byte là một ví dụ về kiểu dữ liệu nguyên thủy.

Kiểu byte gồm 8-bit. Phạm vi giá trị của nó nằm trong khoảng từ -128 đến 127. Giá trị tối thiểu của nó là -128 và giá trị tối đa là 127. Giá trị mặc định của nó là 0.

Kiểu dữ liệu byte được sử dụng để lưu bộ nhớ trong các mảng lớn, trong đó việc tiết kiệm bộ nhớ là bắt buộc nhất. Nó tiết kiệm không gian vì một byte nhỏ hơn 4 lần so với số integer. Nó cũng có thể được sử dụng thay cho kiểu dữ liệu ‘int’.

Ví dụ:

byte a = 10, byte b = -20

3. Kiểu dữ liệu Short

Kiểu dữ liệu short là 16 bit. Phạm vi giá trị của nó nằm trong khoảng từ -32,768 đến 32,767 (bao gồm). Giá trị tối thiểu của nó là -32,768 và giá trị tối đa là 32,767. Giá trị mặc định của nó là 0.

Kiểu dữ liệu short cũng có thể được sử dụng để lưu bộ nhớ giống như kiểu dữ liệu byte. Một kiểu dữ liệu short nhỏ hơn 2 lần so với số integer.

Ví dụ:

short s = 10000, short r = -5000

4. Kiểu dữ liệu Int

Kiểu dữ liệu int là số nguyên gồm 32-bit.

Phạm vi giá trị của nó nằm trong khoảng từ – 2.147.483.648 (-2 ^ 31) đến 2.147.483.647 (2 ^ 31 -1) (đã bao gồm).

Giá trị tối thiểu của nó là – 2.147.483.648 và giá trị tối đa là 2.147.483.647. Giá trị mặc định của nó là 0.

Kiểu dữ liệu int thường được sử dụng làm kiểu dữ liệu mặc định cho các giá trị tích phân trừ khi không có vấn đề gì về bộ nhớ.

Ví dụ:

int a = 100000, int b = -200000

5. Kiểu dữ liệu Long

Kiểu dữ liệu Long là số nguyên 64-bit.

Phạm vi giá trị của nó nằm trong khoảng từ -9,223,372,036,854,775,808 (-2 ^ 63) đến 9,223,372,036,854,775,807.

Giá trị tối thiểu của nó là – 9,223,372,036,854,775,809 và giá trị tối đa là 9,223,372,036,854,775,807.

Giá trị mặc định của nó là 0.

Kiểu dữ liệu Long được sử dụng khi bạn cần một phạm vi giá trị nhiều hơn giá trị được cung cấp bởi kiểu int.

Ví dụ:

long a = 100000L, long b = -200000L

6. Kiểu dữ liệu Float

Kiểu dữ liệu float là kiểu số thập phân 32-bit có độ chính xác đơn.

Phạm vi giá trị không giới hạn. Nên sử dụng float (thay vì double) nếu bạn cần lưu bộ nhớ trong các mảng lớn các số thập phân.

Kiểu dữ liệu float không bao giờ được sử dụng cho các giá trị chính xác, chẳng hạn như tiền tệ. Giá trị mặc định của nó là 0,0F.

Ví dụ:

float f1 = 234.5f

7. Kiểu dữ liệu Double

Kiểu dữ liệu Double là một kiểu thập phân 64-bit có độ chính xác kép.

Phạm vi giá trị của nó là không giới hạn. Kiểu dữ liệu Double thường được sử dụng cho các giá trị thập phân giống như float.

Kiểu dữ liệu Double cũng không bao giờ nên được sử dụng cho các giá trị chính xác, chẳng hạn như tiền tệ. Giá trị mặc định của nó là 0,0d.

Ví dụ:

double d1 = 12.3

8. Kiểu dữ liệu Char

Kiểu dữ liệu char là một ký tự Unicode 16 bit.

Phạm vi giá trị của nó nằm giữa “\\u0000” (hoặc 0) đến “\\uffff”. Kiểu dữ liệu char được sử dụng để lưu trữ các ký tự.

Ví dụ:

char letterA = 'A'

Tại sao char sử dụng 2 byte trong java và \\u0000 là gì?

Đó là bởi vì java sử dụng hệ thống Unicode chứ không phải hệ thống mã ASCII. \\u0000 là phạm vi thấp nhất của hệ thống Unicode. Để được giải thích chi tiết về Unicode, hãy truy cập trang tiếp theo

Lời kết

Trong bài viết này bạn đã được tìm hiểu về 8 Kiểu dữ liệu Nguyên thủy trong Java.

Các kiểu dữ liệu Không nguyên thủy như String, Array, Object… vì liên quan đến nhiều kiến thức chi tiết hơn nên bạn sẽ được tìm hiểu khi đến từng chủ đề riêng.

  • Có thể bạn sẽ quan tâm:

Bắt đầu hành trình trở thành lập trình viên Java ngay!

JAVA DEV

Bài viết gần đây

Hướng dẫn tải và Cài đặt Java cho Windows 10 (Chi tiết)

Bài viết này mình sẽ hướng dẫn bạn cách tải và cài đặt Java cho Windows 10 để học lập trình Java.

Tìm hiểu về instanceof trong JAVA

Một vài ví dụ đơn giản để bạn hiểu hơn về toán tử instanceof trong Java. Cũng như cách sử dụng instanceof trong thực tế như thế nào.

Static Binding và Dynamic Binding trong Java

Bạn đang tìm hiểu về Binding trong Java? Về cơ bản, việc kết nối một cuộc gọi phương thức...

Tìm hiểu về Đa hình trong JAVA

Đa hình (Polymorphism) trong Java là một khái niệm để chỉ những hành động có thể thực hiện theo nhiều cách khác nhau.

Từ khóa FINAL trong JAVA

Từ khóa final có thể được áp dụng với các biến, một biến final không có giá trị, nó được gọi là biến final trống hoặc biến cuối cùng chưa được khởi tạo.

Khối Khởi tạo thể hiện trong JAVA

Khối khởi tạo thể hiện được sử dụng để khởi tạo các biến thể hiện. Nó chạy mỗi lần khi đối tượng của lớp được tạo.

Leave a reply

Please enter your comment!
Please enter your name here